Từ điển › 叹气叹气嘆氣 nghĩa là gìtàn qìHán Việt: HAN KHÍthở dàiNghĩa tàn qìHSK 6Hán Việt: HAN KHÍthở dàithở hắt raTiếng Anh: to sigh; to heave a sighChữ thành phần叹tàn · Hán Việt: hanto sigh, to admire5 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →