吃人不吐骨头吃人不吐骨頭 nghĩa là gì
chī rén bù tǔ gǔ tóuHán Việt: KHẬT NHÂN BẤT THỔ CỐT ĐẦU
tàn nhẫn
Nghĩa
chī rén bù tǔ gǔ tóuHán Việt: KHẬT NHÂN BẤT THỔ CỐT ĐẦU
- tàn nhẫn
- tham lam và độc ác
Tiếng Anh: ruthless; vicious and greedy
Chữ thành phần
- 吃chī · Hán Việt: khậtto eat; to drink; to suffer, to endure, to bear6 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 吐tǔ · Hán Việt: thổto vomit, to spew out, to cough up; to say6 nét · Xem thứ tự nét →
- 骨gǔ · Hán Việt: cốtbone; skeleton; frame, framework9 nét · Xem thứ tự nét →
- 头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →