吃力不讨好吃力不討好 nghĩa là gì
chī lì bù tǎo hǎoHán Việt: KHẬT LỰC BẤT THẢO HÁO
nhiệm vụ gian khổ mà không được gì (thành ngữ); vất vả mà không có kết quả
Nghĩa
chī lì bù tǎo hǎoHán Việt: KHẬT LỰC BẤT THẢO HÁO
- nhiệm vụ gian khổ mà không được gì (thành ngữ); vất vả mà không có kết quả
Tiếng Anh: arduous and thankless task (idiom); strenuous and unrewarding
Chữ thành phần
- 吃chī · Hán Việt: khậtto eat; to drink; to suffer, to endure, to bear6 nét · Xem thứ tự nét →
- 力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 讨tǎo · Hán Việt: thảoto haggle, to discuss; to demand, to ask for5 nét · Xem thứ tự nét →
- 好hǎo · Hán Việt: háogood, excellent, fine; proper, suitable; well6 nét · Xem thứ tự nét →