Từ điển › 吃味吃味 nghĩa là gìchī wèiHán Việt: KHẬT VỊghen tịNghĩa chī wèiHán Việt: KHẬT VỊghen tịTiếng Anh: to be jealousChữ thành phần吃chī · Hán Việt: khậtto eat; to drink; to suffer, to endure, to bear6 nét · Xem thứ tự nét →味wèi · Hán Việt: vịtaste; smell, odor; delicacy8 nét · Xem thứ tự nét →