吃喝玩乐吃喝玩樂 nghĩa là gì
chī hē wán lèHán Việt: KHẬT HÁT NGOẠN LẠC
ăn uống vui chơi (thành ngữ)
Nghĩa
chī hē wán lèHSK 7Hán Việt: KHẬT HÁT NGOẠN LẠC
- ăn uống vui chơi (thành ngữ)
- đắm mình trong cuộc sống hưởng lạc
Tiếng Anh: (lit.) to eat, drink, play and be merry (idiom); (fig.) to abandon oneself to a life of pleasure
Chữ thành phần
- 吃chī · Hán Việt: khậtto eat; to drink; to suffer, to endure, to bear6 nét · Xem thứ tự nét →
- 喝hē · Hán Việt: hátto drink; to shout, to call out12 nét · Xem thứ tự nét →
- 玩wán · Hán Việt: ngoạnto play with, to joke, to entertain8 nét · Xem thứ tự nét →
- 乐lè · Hán Việt: lạccheerful, happy, laughing; music5 nét · Xem thứ tự nét →