吃奶的气力吃奶的氣力 nghĩa là gì
chī nǎi de qì lìHán Việt: KHẬT NÁI ĐÍCH KHÍ LỰC
nỗ lực tối đa
Nghĩa
chī nǎi de qì lìHán Việt: KHẬT NÁI ĐÍCH KHÍ LỰC
- nỗ lực tối đa
Tiếng Anh: utmost effort
Chữ thành phần
- 吃chī · Hán Việt: khậtto eat; to drink; to suffer, to endure, to bear6 nét · Xem thứ tự nét →
- 奶nǎi · Hán Việt: náimilk; breasts; nurse, grandmother5 nét · Xem thứ tự nét →
- 的de · Hán Việt: đíchaim, goal; of; possessive particle; -self suffix8 nét · Xem thứ tự nét →
- 气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →
- 力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →