Từ điển › 吃完吃完 nghĩa là gìchī wánHán Việt: KHẬT HOÀNăn xongNghĩa chī wánHán Việt: KHẬT HOÀNăn xongTiếng Anh: to finish eatingChữ thành phần吃chī · Hán Việt: khậtto eat; to drink; to suffer, to endure, to bear6 nét · Xem thứ tự nét →完wán · Hán Việt: hoànto complete, to finish, to settle; whole7 nét · Xem thứ tự nét →