吃惊吃驚 nghĩa là gì
chī jīngHán Việt: KHẬT KINH
bị giật mình
Nghĩa
chī jīngHSK 4Hán Việt: KHẬT KINHPhổ biến #4518
- bị giật mình
- bị sốc
- ngạc nhiên
Tiếng Anh: to be startled; to be shocked; to be amazed
chī jīngHán Việt: KHẬT KINH
bị giật mình
Tiếng Anh: to be startled; to be shocked; to be amazed