Từ điển › 吃掉吃掉 nghĩa là gìchī diàoHán Việt: KHẬT TRAOăn hếtNghĩa chī diàoHán Việt: KHẬT TRAOăn hếttiêu thụTiếng Anh: to eat up; to consumeChữ thành phần吃chī · Hán Việt: khậtto eat; to drink; to suffer, to endure, to bear6 nét · Xem thứ tự nét →掉diào · Hán Việt: traoto drop, to fall, to remove11 nét · Xem thứ tự nét →