吃苦耐劳吃苦耐勞 nghĩa là gì
chī kǔ nài láo
chịu khổ và chịu cực (thành ngữ)
Nghĩa
chī kǔ nài láo
- chịu khổ và chịu cực (thành ngữ)
Tiếng Anh: hardworking and enduring hardships (idiom)
Chữ thành phần
- 吃chī · Hán Việt: khậtto eat; to drink; to suffer, to endure, to bear6 nét · Xem thứ tự nét →
- 苦kǔ · Hán Việt: khổbitter; hardship, suffering8 nét · Xem thứ tự nét →
- 耐nàito resist, to bear; patient, enduring9 nét · Xem thứ tự nét →
- 劳láo · Hán Việt: laoto labor, to toil; to do manual work7 nét · Xem thứ tự nét →