各不相同 nghĩa là gì
gè bù xiāng tóngHán Việt: CÁC BẤT TƯƠNG ĐỒNG
rất đa dạng; mỗi cái một khác
Nghĩa
gè bù xiāng tóngHán Việt: CÁC BẤT TƯƠNG ĐỒNG
- rất đa dạng; mỗi cái một khác
Tiếng Anh: to be quite varied; each one is different
Chữ thành phần
- 各gè · Hán Việt: cácindividual; each, every; all6 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 相xiāng · Hán Việt: tươngmutual, reciprocal; equal; each other9 nét · Xem thứ tự nét →
- 同tóng · Hán Việt: đồngsame, similar; together with, alike6 nét · Xem thứ tự nét →