各个各個 nghĩa là gì
gè gèHán Việt: CÁC CÁ
mỗi
Nghĩa
gè gèHSK 4Hán Việt: CÁC CÁPhổ biến #3882
- mỗi
- từng riêng
- lần lượt, từng người một
Tiếng Anh: every; various; separately, one by one
gè gèHán Việt: CÁC CÁ
mỗi
Tiếng Anh: every; various; separately, one by one