各位 nghĩa là gì
gè wèiHán Việt: CÁC VỊ
mọi người
Nghĩa
gè wèiHSK 3Hán Việt: CÁC VỊPhổ biến #786
- mọi người
- tất cả (khách, đồng nghiệp, v.v.)
- các bạn
Tiếng Anh: everybody; all (guests, colleagues etc); all of you
gè wèiHán Việt: CÁC VỊ
mọi người
Tiếng Anh: everybody; all (guests, colleagues etc); all of you