各国各國 nghĩa là gì
gè guóHán Việt: CÁC QUỐC
mỗi quốc gia
Nghĩa
gè guóHán Việt: CÁC QUỐC
- mỗi quốc gia
- mọi quốc gia
- các quốc gia khác nhau
Tiếng Anh: each country; every country; various countries
gè guóHán Việt: CÁC QUỐC
mỗi quốc gia
Tiếng Anh: each country; every country; various countries