Từ điển › 各处各处各處 nghĩa là gìgè chùHán Việt: CÁC XỬmọi nơiNghĩa gè chùHán Việt: CÁC XỬmọi nơiTiếng Anh: every placeChữ thành phần各gè · Hán Việt: cácindividual; each, every; all6 nét · Xem thứ tự nét →处chù · Hán Việt: xửto reside at, to live in; place, locale; department5 nét · Xem thứ tự nét →