各奔前程 nghĩa là gì
gè bèn qián chéng
mỗi người đi con đường riêng (thành ngữ); mỗi người có cuộc sống riêng cần sống
Nghĩa
gè bèn qián chéngHSK 7
- mỗi người đi con đường riêng (thành ngữ); mỗi người có cuộc sống riêng cần sống
Tiếng Anh: each goes his own way (idiom); each person has his own life to lead
Chữ thành phần
- 各gè · Hán Việt: cácindividual; each, every; all6 nét · Xem thứ tự nét →
- 奔bēnto rush about; to run, to flee8 nét · Xem thứ tự nét →
- 前qián · Hán Việt: tiềnin front, forward; former, preceding9 nét · Xem thứ tự nét →
- 程chéng · Hán Việt: trìnhprocess, rules; journey, trip; agenda, schedule12 nét · Xem thứ tự nét →