各抒己见各抒己見 nghĩa là gì
gè shū jǐ jiànHán Việt: CÁC TRỮ KỈ KIẾN
mọi người đưa ra ý kiến riêng của mình
Nghĩa
gè shū jǐ jiànHán Việt: CÁC TRỮ KỈ KIẾN
- mọi người đưa ra ý kiến riêng của mình
Tiếng Anh: everyone gives their own view
Chữ thành phần
- 各gè · Hán Việt: cácindividual; each, every; all6 nét · Xem thứ tự nét →
- 抒shū · Hán Việt: trữto express; to pour out7 nét · Xem thứ tự nét →
- 己jǐ · Hán Việt: kỉself, oneself; personal, private; 6th heavenly stem3 nét · Xem thứ tự nét →
- 见jiàn · Hán Việt: kiếnto see, to observe, to meet, to appear4 nét · Xem thứ tự nét →