Từ điển › 各样各样各樣 nghĩa là gìgè yàngHán Việt: CÁC DẠNGnhiều loại khác nhauNghĩa gè yàngHán Việt: CÁC DẠNGnhiều loại khác nhauTiếng Anh: many different typesChữ thành phần各gè · Hán Việt: cácindividual; each, every; all6 nét · Xem thứ tự nét →样yàng · Hán Việt: dạngform, pattern, shape, style10 nét · Xem thứ tự nét →