各种颜色各種顏色 nghĩa là gì
gè zhǒng yán sèHán Việt: CÁC CHÕNG NHAN SẮC
nhiều màu
Nghĩa
gè zhǒng yán sèHán Việt: CÁC CHÕNG NHAN SẮC
- nhiều màu
- sự đa dạng màu sắc
Chữ thành phần
- 各gè · Hán Việt: cácindividual; each, every; all6 nét · Xem thứ tự nét →
- 种zhǒng · Hán Việt: chõngrace, kind, breed; seed; to plant9 nét · Xem thứ tự nét →
- 颜yán · Hán Việt: nhanface, facial appearance15 nét · Xem thứ tự nét →
- 色sè · Hán Việt: sắccolor, tint, hue, shade; beauty, form; sex6 nét · Xem thứ tự nét →