Từ điển › 各类各类各類 nghĩa là gìgè lèiHán Việt: CÁC LOẠItất cả các loạiNghĩa gè lèiHán Việt: CÁC LOẠItất cả các loạiTiếng Anh: all categoriesChữ thành phần各gè · Hán Việt: cácindividual; each, every; all6 nét · Xem thứ tự nét →类lèi · Hán Việt: loạicategory, class, group, kind; similar to; to resemble9 nét · Xem thứ tự nét →