Từ điển › 各级各级各級 nghĩa là gìgè jíHán Việt: CÁC CẤPmọi cấp độNghĩa gè jíHán Việt: CÁC CẤPmọi cấp độTiếng Anh: all levelsChữ thành phần各gè · Hán Việt: cácindividual; each, every; all6 nét · Xem thứ tự nét →级jí · Hán Việt: cấplevel, rank; class, grade6 nét · Xem thứ tự nét →