Từ điển › 各自各自 nghĩa là gìgè zìHán Việt: CÁC TỰmỗiNghĩa gè zìHSK 3Hán Việt: CÁC TỰPhổ biến #3398mỗitương ứngmỗi người một phầnTiếng Anh: each; respective; apieceChữ thành phần各gè · Hán Việt: cácindividual; each, every; all6 nét · Xem thứ tự nét →自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 各自各自为政gè zì wéi zhèng mỗi người làm theo cách của mình