蜂HSKBee

合乎 nghĩa là gì

hé hūHán Việt: HỢP HỒ

phù hợp với; tuân theo

Nghĩa

hé hūHSK 7Hán Việt: HỢP HỒ
  1. phù hợp với; tuân theo

Tiếng Anh: to accord with; to conform to

Chữ thành phần

Từ ghép với 合乎

Nguồn dữ liệu: Từ điển: CVDICT (Phong Phan, github.com/ph0ngp/CVDICT) và CC-CEDICT (MDBG) – giấy phép CC BY-SA 4.0. Cấp HSK: Complete HSK Vocabulary (MIT).

Nội dung từ điển được chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA. Xem thêm nguồn dữ liệu.