Từ điển › 合乎合乎 nghĩa là gìhé hūHán Việt: HỢP HỒphù hợp với; tuân theoNghĩa hé hūHSK 7Hán Việt: HỢP HỒphù hợp với; tuân theoTiếng Anh: to accord with; to conform toChữ thành phần合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →乎hū · Hán Việt: hồinterrogative or exclamatory final particle5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 合乎合乎情理hé hū qíng lǐ hợp lý; có lý