Từ điển › 合伙人合伙人合夥人 nghĩa là gìhé huǒ rénđối tácNghĩa (2 cách đọc)hé huǒ rénđối táccộng sựhé huǒ rénTiếng Anh: partner (in a business or other joint venture)Chữ thành phần合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →伙huǒcompanion, colleague; utensils6 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →