合作农场合作農場 nghĩa là gì
hé zuò nóng chǎngHán Việt: HỢP TÁC NÔNG TRƯỜNG
nông trường tập thể, tiếng Nga: kolkhoz
Nghĩa
hé zuò nóng chǎngHán Việt: HỢP TÁC NÔNG TRƯỜNG
- nông trường tập thể, tiếng Nga: kolkhoz
Tiếng Anh: collective farm, Russian: kolkhoz
Chữ thành phần
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →
- 农nóng · Hán Việt: nôngagriculture, farming; farmer6 nét · Xem thứ tự nét →
- 场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →