合同各方 nghĩa là gì
hé tong gè fāngHán Việt: HỢP ĐỒNG CÁC PHƯƠNG
các bên trong hợp đồng (pháp luật)
Nghĩa
hé tong gè fāngHán Việt: HỢP ĐỒNG CÁC PHƯƠNG
- các bên trong hợp đồng (pháp luật)
Tiếng Anh: parties to a contract (law)
Chữ thành phần
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 同tóng · Hán Việt: đồngsame, similar; together with, alike6 nét · Xem thứ tự nét →
- 各gè · Hán Việt: cácindividual; each, every; all6 nét · Xem thứ tự nét →
- 方fāng · Hán Việt: phươngsquare, rectangle; side; region; flag4 nét · Xem thứ tự nét →