Từ điển › 合同法合同法 nghĩa là gìhé tong fǎHán Việt: HỢP ĐỒNG PHÁPluật hợp đồngNghĩa hé tong fǎHán Việt: HỢP ĐỒNG PHÁPluật hợp đồngTiếng Anh: contract lawChữ thành phần合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →同tóng · Hán Việt: đồngsame, similar; together with, alike6 nét · Xem thứ tự nét →法fǎ · Hán Việt: pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét →