Từ điển › 合唱团合唱团合唱團 nghĩa là gìhé chàng tuánHán Việt: HỢP XƯỚNG ĐOÀNdàn hợp xướngNghĩa hé chàng tuánHán Việt: HỢP XƯỚNG ĐOÀNdàn hợp xướngđội hợp xướngTiếng Anh: chorus; choirChữ thành phần合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →唱chàng · Hán Việt: xướngto sing, to chant, to call; ditty, song11 nét · Xem thứ tự nét →团tuán · Hán Việt: đoànsphere, circle, ball; mass, lump; group, regiment; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →