合并合並 · 合併 nghĩa là gì
hé bìngHán Việt: HỢP TÍNH
biến thể của 合併|合并[he2 bing4]
Nghĩa (2 cách đọc)
hé bìngHSK 5Hán Việt: HỢP TÍNHPhổ biến #4049
- biến thể của 合併|合并[he2 bing4]
Tiếng Anh: variant of 合併|合并[he2 bing4]
hé bìngHSK 5Hán Việt: HỢP TÍNHPhổ biến #4049
- sáp nhập
- thôn tính
Tiếng Anh: to merge; to annex