Từ điển › 合影合影 nghĩa là gìhé yǐngHán Việt: HỢP ẢNHchụp ảnh chungNghĩa hé yǐngHSK 7Hán Việt: HỢP ẢNHchụp ảnh chungảnh nhómTiếng Anh: group photo; to take a group photoChữ thành phần合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →影yǐng · Hán Việt: ảnhshadow; image, reflection; photograph15 nét · Xem thứ tự nét →