合成代谢合成代謝 nghĩa là gì
hé chéng dài xièHán Việt: HỢP THÀNH ĐẠI TẠ
đồng hóa (sinh học)
Nghĩa
hé chéng dài xièHán Việt: HỢP THÀNH ĐẠI TẠ
- đồng hóa (sinh học)
- quá trình chuyển hóa xây dựng (sử dụng năng lượng để tạo protein, v.v.)
- đồng hóa
Tiếng Anh: anabolism (biology); constructive metabolism (using energy to make proteins etc); assimilation
Chữ thành phần
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →
- 代dài · Hán Việt: đạiera, generation; to substitute for, to replace5 nét · Xem thứ tự nét →
- 谢xiè · Hán Việt: tạto thank; to refuse politely12 nét · Xem thứ tự nét →