合成数合成數 nghĩa là gì
hé chéng shùHán Việt: HỢP THÀNH SỐ
số hợp thành (tức là không phải số nguyên tố, có thể phân tích thành thừa số)
Nghĩa
hé chéng shùHán Việt: HỢP THÀNH SỐ
- số hợp thành (tức là không phải số nguyên tố, có thể phân tích thành thừa số)
Tiếng Anh: composite number (i.e. not prime, has a factorization)