合成橡胶合成橡膠 nghĩa là gì
hé chéng xiàng jiāo
cao su tổng hợp
Nghĩa
hé chéng xiàng jiāo
- cao su tổng hợp
Tiếng Anh: synthetic rubber
Chữ thành phần
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →
- 橡xiàngchestnut oak; rubber tree; rubber15 nét · Xem thứ tự nét →
- 胶jiāo · Hán Việt: keoglue, gum, resin, rubber; sticky; to glue10 nét · Xem thứ tự nét →