合成洗涤剂合成洗滌劑 nghĩa là gì
hé chéng xǐ dí jìHán Việt: HỢP THÀNH TẨY SẠCH TỄ
chất tẩy rửa tổng hợp
Nghĩa
hé chéng xǐ dí jìHán Việt: HỢP THÀNH TẨY SẠCH TỄ
- chất tẩy rửa tổng hợp
Tiếng Anh: synthetic detergent
Chữ thành phần
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →
- 洗xǐ · Hán Việt: tẩyto bathe, to rinse, to wash9 nét · Xem thứ tự nét →
- 涤dí · Hán Việt: sạchto wash, to sweep; to purify, to cleanse10 nét · Xem thứ tự nét →
- 剂jì · Hán Việt: tễdose; medicine; measure word for medicines8 nét · Xem thứ tự nét →