合成物 nghĩa là gì
hé chéng wùHán Việt: HỢP THÀNH VẬT
hợp chất
Nghĩa
hé chéng wùHán Việt: HỢP THÀNH VẬT
- hợp chất
- vật liệu tổng hợp
- cocktail
Tiếng Anh: compound; composite; cocktail
hé chéng wùHán Việt: HỢP THÀNH VẬT
hợp chất
Tiếng Anh: compound; composite; cocktail