合成石油 nghĩa là gì
hé chéng shí yóuHán Việt: HỢP THÀNH THẠCH DẦU
dầu tổng hợp
Nghĩa
hé chéng shí yóuHán Việt: HỢP THÀNH THẠCH DẦU
- dầu tổng hợp
Tiếng Anh: synthetic oil
Chữ thành phần
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →
- 石shí · Hán Việt: thạchstone, rock, mineral5 nét · Xem thứ tự nét →
- 油yóu · Hán Việt: dầuoil, fat, grease, lard; oil paints8 nét · Xem thứ tự nét →