合成类固醇合成類固醇 nghĩa là gì
hé chéng lèi gù chún
steroid đồng hóa
Nghĩa
hé chéng lèi gù chún
- steroid đồng hóa
Tiếng Anh: anabolic steroids
Chữ thành phần
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →
- 类lèi · Hán Việt: loạicategory, class, group, kind; similar to; to resemble9 nét · Xem thứ tự nét →
- 固gù · Hán Việt: cốto solidify; strength8 nét · Xem thứ tự nét →
- 醇chúnrich, pure, as good as wine15 nét · Xem thứ tự nét →