合成纤维合成纖維 nghĩa là gì
hé chéng xiān wéi
sợi tổng hợp
Nghĩa
hé chéng xiān wéi
- sợi tổng hợp
Tiếng Anh: synthetic fiber
Chữ thành phần
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →
- 纤xiānfine, delicate; tiny, minute6 nét · Xem thứ tự nét →
- 维wéito preserve, to maintain, to hold together11 nét · Xem thứ tự nét →