Từ điển › 合成词合成词合成詞 nghĩa là gìhé chéng cíHán Việt: HỢP THÀNH TỪtừ ghépNghĩa hé chéng cíHán Việt: HỢP THÀNH TỪtừ ghépTiếng Anh: compound wordChữ thành phần合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →词cí · Hán Việt: từphrase, expression; words, speech7 nét · Xem thứ tự nét →