合成语境合成語境 nghĩa là gì
hé chéng yǔ jìngHán Việt: HỢP THÀNH NGỮ CẢNH
bối cảnh tổng hợp
Nghĩa
hé chéng yǔ jìngHán Việt: HỢP THÀNH NGỮ CẢNH
- bối cảnh tổng hợp
Chữ thành phần
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →
- 语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →
- 境jìng · Hán Việt: cảnhboundary, frontier; area, region14 nét · Xem thứ tự nét →