Từ điển合法性合法性 nghĩa là gìhé fǎ xìngHán Việt: Hợp Pháp Tínhtính hợp phápNghĩa hé fǎ xìngHán Việt: Hợp Pháp Tínhtính hợp phápTiếng Anh: legitimacyChữ thành phần合hé · Hán Việt: Hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét法fǎ · Hán Việt: Pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét性xìng · Hán Việt: Tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét