合理化 nghĩa là gì
hé lǐ huàHán Việt: HỢP LÍ HOÁ
hợp lý hóa
Nghĩa
hé lǐ huàHán Việt: HỢP LÍ HOÁ
- hợp lý hóa
- làm cho tương thích
- đơn giản hóa
Tiếng Anh: to rationalize; to make compatible; to streamline; rationalization
hé lǐ huàHán Việt: HỢP LÍ HOÁ
hợp lý hóa
Tiếng Anh: to rationalize; to make compatible; to streamline; rationalization