Từ điển › 合约合约合約 nghĩa là gìhé yuēHán Việt: HỢP ƯỚChiệp ướcNghĩa hé yuēHSK 6Hán Việt: HỢP ƯỚCPhổ biến #3962hiệp ướchợp đồngTiếng Anh: contract; agreement; CL:份[fen4]Chữ thành phần合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →约yuē · Hán Việt: ướctreaty, covenant, agreement6 nét · Xem thứ tự nét →