Từ điển › 合资合资合資 nghĩa là gìhé zīliên doanhNghĩa hé zīHSK 7liên doanhTiếng Anh: joint ventureChữ thành phần合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →资zīwealth, property, capital10 nét · Xem thứ tự nét →