合适合適 nghĩa là gì
hé shìHán Việt: HỢP THÍCH
thích hợp; vừa vặn; phù hợp
Nghĩa
hé shìHSK 2Hán Việt: HỢP THÍCHPhổ biến #2104
- thích hợp; vừa vặn; phù hợp
Tiếng Anh: suitable; fitting; appropriate
hé shìHán Việt: HỢP THÍCH
thích hợp; vừa vặn; phù hợp
Tiếng Anh: suitable; fitting; appropriate