Từ điển › 吉他手吉他手 nghĩa là gìjí tā shǒuHán Việt: CÁT THA THỦngười chơi guitarNghĩa jí tā shǒuHán Việt: CÁT THA THỦngười chơi guitarTiếng Anh: guitaristChữ thành phần吉jí · Hán Việt: cátlucky, propitious, good6 nét · Xem thứ tự nét →他tā · Hán Việt: thaother, another; he, she, it5 nét · Xem thứ tự nét →手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →