Từ điển › 吉他谱吉他谱吉他譜 nghĩa là gìjí tā pǔHán Việt: CÁT THA PHẢbản tab guitarNghĩa jí tā pǔHán Việt: CÁT THA PHẢbản tab guitarTiếng Anh: guitar tablatureChữ thành phần吉jí · Hán Việt: cátlucky, propitious, good6 nét · Xem thứ tự nét →他tā · Hán Việt: thaother, another; he, she, it5 nét · Xem thứ tự nét →谱pǔ · Hán Việt: phảchart, list, table; spectrum; musical score14 nét · Xem thứ tự nét →