Từ điển › 吉普吉普 nghĩa là gìJí pǔHán Việt: CÁT PHỔthương hiệu xe JeepNghĩa Jí pǔHSK 7Hán Việt: CÁT PHỔthương hiệu xe JeepTiếng Anh: Jeep (car brand)Chữ thành phần吉jí · Hán Việt: cátlucky, propitious, good6 nét · Xem thứ tự nét →普pǔ · Hán Việt: phổwidespread, universal, general12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 吉普吉普车jí pǔ chē xe jeep (xe quân sự) (từ mượn)吉普斯夸Jí pǔ sī kuā Gipuzkoa hoặc Guipúzcoa, một trong bảy tỉnh của xứ Basque ở miền bắc Tây Ban Nha吉普赛人Jí pǔ sài rén Người Di-gan