蜂HSKBee

吉祥 nghĩa là gì

jí xiáng

may mắn

Nghĩa

jí xiángHSK 6
  1. may mắn
  2. tốt lành
  3. thuận lợi

Tiếng Anh: lucky; auspicious; propitious

Chữ thành phần

Từ ghép với 吉祥

Nguồn dữ liệu: Từ điển: CVDICT (Phong Phan, github.com/ph0ngp/CVDICT) và CC-CEDICT (MDBG) – giấy phép CC BY-SA 4.0. Cấp HSK: Complete HSK Vocabulary (MIT).

Nội dung từ điển được chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA. Xem thêm nguồn dữ liệu.