Từ điển › 吉祥吉祥 nghĩa là gìjí xiángmay mắnNghĩa jí xiángHSK 6may mắntốt lànhthuận lợiTiếng Anh: lucky; auspicious; propitiousChữ thành phần吉jí · Hán Việt: cátlucky, propitious, good6 nét · Xem thứ tự nét →祥xiánghappiness, good fortune; auspicious10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 吉祥吉祥物jí xiáng wù linh vật