吊具 nghĩa là gì
diào jù
thiết bị nâng (cho pallet, container, v.v.)
Nghĩa
diào jù
- thiết bị nâng (cho pallet, container, v.v.)
Tiếng Anh: spreader (for pallet, container etc)
diào jù
thiết bị nâng (cho pallet, container, v.v.)
Tiếng Anh: spreader (for pallet, container etc)